越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đơn thư” (1)
đơn thư
英语
名petition, complaint letter
Nhà trường đã nhận được nhiều đơn thư phản ánh về vụ lộ đề.
The school received many complaint letters about the exam leak.
相关词“đơn thư” (1)
đơn thuần
英语
形simple
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
It is simply a misunderstanding.
短语“đơn thư” (2)
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
It is simply a misunderstanding.
Nhà trường đã nhận được nhiều đơn thư phản ánh về vụ lộ đề.
The school received many complaint letters about the exam leak.
